ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT:

*Điện cực chọn lọc ion đo Tổng Nitơ/Photpho Tổng

– Sử dụng phương pháp so màu.

– Thang đo tổng Nito: 0 – 200mg/L.

– Thang đo tổng Photpho: 0 – 30 mg/l

– Độ phân giải: 0.1.

– Độ chính xác ± 3% toàn thang

– Khoảng pH hoạt động 4 – 10 pH.

– Áp suất tối đa 0 – 100 PSIG.

– Kích thước 3/4″ NPT có thể nhúng chìm.

– Thân điện cực bằng vật liệu Ryton Polyphenylene Sulfide (PPS) + PVC.

– Cáp tiêu chuẩn 3m.

– Thời gian đáp ứng 90% trong 1 phút.

– Thang nhiệt độ 0 – 50oC.

– Thời gian lấy mẫu đo: Có thể cài đặt từ 60 – 9999 phút, hoặc có thể yêu cầu đo mẫu từ xa.

– Hiệu chuẩn: Bằng tay hoặc tự động cài đặt từ 1 ngày – 99 ngày.

– Bảo trì: 30 phút/lần/tháng

– Cổng Relay: 2

– Thời gian đáp ứng: 30 phút

– Nguồn cung cấp: 230VAC

— Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo và sẽ được cập nhật liên tục bởi https://ceme.com.vn/

— Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết và rất mong nhận được những góp ý từ các bạn! —

Tìm hiểu thêm:

–  Đặc tính kỹ thuật sensor độ đục_Smart pH

– Đặc tính kỹ thuật của bộ điều khiển Smart pH

– Đặc tính kỹ thuật của bộ điều khiển SC 4500 hach

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *