Thông số kỹ thuật

– Sử dụng công nghệ điện cực chọn lọc ion (ISE).

– Khoảng đo NH4+: 0-150mg/L với khoảng đo pH4 – pH10.

– Độ phân giải: 0.1.

– Thời gian đáp ứng 90% trong 1giây.

– Các ion có thể gây nhiễu NH4+ = K+. Li+, Na+, Cs+
.

– Thân điện cực bằng vật liệu thân bằng Epoxy/Silicon/Pellon.

– Cáp tiêu chuẩn 3m.

– Thang đo NH4+: 0 – 50 mg/L, nhiệt độ hoạt động 0 – 40oC.

– Độ chính xác: +/- 5% toàn thang.

– Thang đo nhiệt độ: 0 – 120oC, độ phân giải 0.1oC, độ chính xác +/-0.2oC.

– Ngõ ra: 01 ngõ ra tương tự 4-20mA và 01 ngõ ra RS4485 Modbus RTU. 02 ngõ ra Relay lập trình được; tiếp điểm 240VAC/3A, 30VDC/2A.

– Hiển thị: Màn hình Graphic LCD.

– Nhiệt độ làm việc: 0oC to 50oC.

– Thời gian đáp ứng: <10s.

— Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo và sẽ được cập nhật liên tục bởi https://ceme.com.vn/

— Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết và rất mong nhận được những góp ý từ các bạn! —

Tìm hiểu thêm:

–  Đặc tính kỹ thuật thiết bị trạm khí hãng Zettian

– Đặc tính kỹ thuật của bộ điều khiển Smart pH

– Đặc tính kỹ thuật của bộ điều khiển SC 4500 hach

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *